Earth's surface

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bề mặt Trái Đất: Lớp ngoài cùng, phần tiếp xúc với khí quyển của hành tinh Trái Đất, bao gồm các lục địa, đại dương, các dạng địa hình khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Three quarters of the Earth's surface is covered by water. (Ba phần bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi nước.)
    • Satellites help us map the Earth's surface in great detail. (Vệ tinh giúp chúng ta lập bản đồ bề mặt Trái Đất một cách chi tiết.)
    • Volcanoes can dramatically change the Earth's surface. (Núi lửa có thể thay đổi bề mặt Trái Đất một cách đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Earth's surface": Cụm danh từ xác định, thường viết hoa chữ 'E' trong 'Earth' khi chỉ hành tinh của chúng ta. Cụm này nhấn mạnh đến lớp vỏ địa bên ngoài, nơi diễn ra các hoạt động sinh học, địa chất khí tượng.
Biến thể từ gần giống
  • Surface (n): Bề mặt (nói chung, có thể của bất kỳ vật thể nào).
    • The surface of the table is smooth. (Bề mặt cái bàn rất nhẵn.)
  • Terrain (n): Địa hình, địa thế (thường chỉ bề mặt đất liền với các đặc điểm cụ thể).
    • The mountainous terrain is difficult to cross. (Địa hình núi non rất khó vượt qua.)
  • Lithosphere (n): Thạch quyển (thuật ngữ khoa học chỉ lớp vỏ cứng ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm cả lớp vỏ phần trên của lớp phủ).
  • Hydrosphere (n): Thủy quyển (toàn bộ phần nước trên bề mặt Trái Đất).
Từ đồng nghĩa
  • The planet's surface: Bề mặt hành tinh.
  • The globe's surface: Bề mặt địa cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến từ "surface" riêng lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "earth's surface".)

Noun
  1. bề mặt trái đất
    • three quarters of the Earth's surface is covered by water
      ba phần bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi nước

Từ đồng nghĩa